Type any word!

"looney" in Vietnamese

ngớ ngẩnlập dịkỳ cục

Definition

Từ này dùng để chỉ ai đó cư xử lập dị, ngớ ngẩn hoặc rất khác lạ. Thường mang tính đùa vui hoặc thân thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng từ này chủ yếu trong trò chuyện thân mật hoặc hài hước, tránh dùng khi nói chuyện nghiêm túc. Có thể nói “hơi ngớ ngẩn”, “hơi lập dị”.

Examples

My brother acts a bit looney when he's excited.

Anh trai tôi cư xử hơi **ngớ ngẩn** khi phấn khích.

That movie was so looney, I couldn't stop laughing.

Bộ phim đó **ngớ ngẩn** đến mức tôi không thể ngừng cười.

Sometimes my cat does looney things.

Đôi khi con mèo của tôi làm những chuyện **ngớ ngẩn**.

You drove all night for ice cream? That's pretty looney!

Bạn lái xe cả đêm chỉ để mua kem á? Thật là **ngớ ngẩn**!

I know it sounds looney, but I really believe in aliens.

Tôi biết nghe có vẻ **ngớ ngẩn**, nhưng tôi thực sự tin vào người ngoài hành tinh.

He’s a bit looney, but we love him anyway.

Anh ấy hơi **lập dị**, nhưng chúng tôi vẫn yêu quý anh ấy.