"looky" in Vietnamese
Definition
Từ không trang trọng chỉ người hay tò mò, thích nhìn ngó chuyện của người khác theo kiểu vui vẻ hoặc đùa cợt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói chuyện thân mật, mang nghĩa đùa hoặc trêu chọc. 'looky-loo' thường nói về người chỉ đứng xem chứ không tham gia.
Examples
That looky keeps peeking through the window.
Cái **người tò mò** kia cứ nhòm qua cửa sổ mãi.
Hey, looky, what are you doing over there?
Này, **người tò mò**, bạn đang làm gì ở đấy vậy?
Don’t be such a looky at other people’s business.
Đừng làm **người tò mò** vào chuyện người khác như thế.
Every neighborhood has that one looky who always knows what’s going on.
Khu phố nào cũng có một **người tò mò** luôn biết mọi chuyện.
He acts like a real looky when the neighbors argue – always watching from behind the curtain.
Anh ta đúng là một **người tò mò** thật sự mỗi khi hàng xóm cãi nhau – cứ đứng sau rèm nhìn lén.
A couple of lookies showed up just to see the fire trucks.
Có vài **người tò mò** chỉ đến để xem xe cứu hoả.