Type any word!

"looks" in Vietnamese

trôngngoại hìnhnhìn

Definition

'trông' dùng để chỉ ngoại hình hoặc cảm giác ai/cái gì có vẻ như thế nào, hoặc hành động hướng mắt nhìn về một phía.

Usage Notes (Vietnamese)

'good looks' nghĩa là ngoại hình đẹp, còn 'bad looks' là ngoại hình xấu. Dạng động từ hay đi với giới từ: 'look at', 'look like', hoặc 'look after'. Đừng nhầm với 'seems' (có vẻ), 'looks' là về thị giác.

Examples

She looks happy today.

Cô ấy hôm nay **trông** rất vui.

He looks at the painting carefully.

Anh ấy **nhìn** bức tranh một cách cẩn thận.

Your new haircut really looks nice.

Kiểu tóc mới của bạn **trông** thật đẹp.

She looks out the window every morning.

Cô ấy sáng nào cũng **nhìn** ra ngoài cửa sổ.

That idea looks promising!

Ý tưởng đó **trông** rất hứa hẹn!

He always looks after his younger sister.

Anh ấy luôn **chăm sóc** em gái của mình.