Type any word!

"lookout" in Vietnamese

người canh gácđiểm quan sátchòi quan sát

Definition

Người canh gác để phát hiện nguy hiểm, hoặc nơi có thể quan sát được nhiều thứ xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'lookout' vừa có thể là người, vừa có thể là nơi. Cụm 'on the lookout' nghĩa là cảnh giác. Trong nói chuyện về tội phạm, 'lookout' là người canh gác cho đồng phạm tránh bị phát hiện. Ngoài ra còn để chỉ điểm tham quan có tầm nhìn đẹp.

Examples

The guard stood at the lookout all night.

Người gác đứng ở **chòi quan sát** suốt đêm.

We climbed to the mountain lookout for a great view.

Chúng tôi đã leo lên **điểm quan sát** trên núi để ngắm cảnh đẹp.

Be on the lookout for cars when crossing the street.

Khi sang đường, hãy luôn **cảnh giác** với xe cộ.

Jake acted as the lookout while the others went inside.

Jake đóng vai trò **người canh gác** trong khi những người khác đi vào bên trong.

"Keep a lookout for the bus — it should be here any minute," she said.

“**Để ý** xe buýt nhé — nó sắp đến rồi,” cô ấy nói.

From the old fire tower lookout, you can see miles of forest.

Từ **chòi quan sát** trên tháp canh cũ, bạn có thể nhìn thấy cả một dải rừng dài.