"looker" in Vietnamese
Definition
'Looker' dùng để chỉ người rất xinh đẹp hoặc hấp dẫn theo kiểu nói thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho nữ, mang tính khen ngợi, không dùng cho bản thân mình. Dùng trong văn nói, có thể nghe hơi cũ hoặc tán tỉnh.
Examples
She is a real looker in her new dress.
Cô ấy thực sự là một **người đẹp** trong chiếc váy mới.
That actor is such a looker.
Nam diễn viên đó đúng là một **trai xinh**.
People say my cousin is a looker.
Mọi người bảo anh họ tôi là một **người đẹp**.
Wow, your friend is quite the looker!
Wow, bạn của bạn đúng là một **người đẹp** đấy!
I didn't expect our new boss to be such a looker.
Tôi không ngờ sếp mới của chúng ta lại là một **người đẹp** như vậy.
Back in college, Sarah was considered a real looker by everyone.
Hồi đại học, ai cũng cho rằng Sarah là một **người đẹp** thực thụ.