"lookee" in Vietnamese
Definition
Một cách nói cũ và thân mật để thu hút sự chú ý của ai đó hoặc chỉ ra điều gì. Hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ hoặc khi bắt chước cách nói xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất cổ, chủ yếu dùng để bắt chước cách nói thời xưa hoặc trong truyện lịch sử. Không nên dùng trong giao tiếp hiện đại.
Examples
Lookee, there’s a rainbow in the sky!
**Xem này**, có cầu vồng trên bầu trời kìa!
Lookee! The train is coming.
**Nhìn này**! Tàu đang tới.
Lookee at this funny picture!
**Xem này** bức tranh hài hước này đi!
Well, lookee here, if it isn’t old Tom!
Ôi, **xem này**, chẳng phải là Tom già đó sao!
He always says 'lookee here!' before telling us something important.
Anh ấy luôn nói '**xem này**!' trước khi kể điều gì quan trọng.
Back in the old days, people might shout 'lookee!' in the street markets.
Ngày xưa, người ta có thể hét '**xem này**!' ở các chợ.