"look" in Vietnamese
Definition
Dùng mắt để quan sát hoặc chú ý đến cái gì đó. Ngoài ra, cũng dùng để miêu tả vẻ bề ngoài hay cảm giác của một sự vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng với 'look at' (nhìn vào), 'look for' (tìm kiếm), 'look after' (chăm sóc), 'look out' (cẩn thận). 'see' là nhìn một cách tự nhiên, còn 'look' là chủ động nhìn.
Examples
She looks at the stars every night.
Cô ấy **nhìn** các vì sao mỗi đêm.
The cake looks delicious.
Cái bánh **trông** ngon quá.
Can you look for my keys?
Bạn có thể **tìm** chìa khoá giúp mình không?
Take a look at this new phone, it’s amazing!
**Nhìn** thử chiếc điện thoại mới này đi, tuyệt thật đấy!
Looks like it's going to rain today.
**Trông như** hôm nay sẽ mưa.
Hey, you should look out for cars when you cross the street.
Này, khi băng qua đường, bạn nên **chú ý** xe cộ đấy.