"longest" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó có chiều dài lớn nhất so với những thứ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'dài nhất' dùng khi so sánh từ ba đối tượng trở lên, thường đi với 'trong', 'của', hoặc 'mà'. Nếu so sánh hai đối tượng, dùng 'dài hơn'.
Examples
This is the longest road in the city.
Đây là con đường **dài nhất** trong thành phố.
She ran the longest race of her life.
Cô ấy đã chạy cuộc đua **dài nhất** trong đời mình.
Winter is the longest season here.
Mùa đông là mùa **dài nhất** ở đây.
That was the longest meeting I've ever had.
Đó là cuộc họp **dài nhất** tôi từng tham dự.
My brother always tells the longest stories.
Anh trai tôi luôn kể những câu chuyện **dài nhất**.
That was the longest wait ever—thank goodness it's over!
Đó là thời gian chờ **dài nhất** từ trước đến nay—may quá cuối cùng cũng xong!