"lonesome" em Vietnamese
Definição
Cảm giác buồn bã, cô đơn khi ở một mình hoặc nhớ ai đó. Cũng dùng để tả nơi vắng vẻ, yên tĩnh.
Notas de Uso (Vietnamese)
'lonesome' thường xuất hiện trong văn chương, nghe mềm mại và xưa hơn 'lonely'. Hay dùng cho cả người lẫn nơi chốn (ví dụ: 'a lonesome road' là con đường vắng vẻ, hiu quạnh).
Exemplos
I feel lonesome when my family is away.
Tôi cảm thấy **cô đơn** khi gia đình đi vắng.
The old house looked lonesome at night.
Ngôi nhà cũ trông thật **cô đơn** vào ban đêm.
He grew lonesome in the new city.
Anh ấy trở nên **cô đơn** ở thành phố mới.
This town gets pretty lonesome after dark.
Thị trấn này trở nên khá **hiu quạnh** sau khi trời tối.
I get lonesome when I don't hear from you for days.
Tôi thấy **cô đơn** khi nhiều ngày không nghe tin từ bạn.
It's a lonesome feeling, driving home on an empty road.
Cảm giác **cô đơn** khi lái xe về nhà trên con đường vắng.