"lonely" in Vietnamese
Definition
Cảm giác buồn vì bạn ở một mình hoặc không có đủ sự đồng hành, tình bạn, hay kết nối mà bạn mong muốn. Từ này nhấn mạnh cảm xúc, không chỉ là thực tế bạn đang ở một mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Đừng nhầm 'lonely' với 'alone': 'alone' chỉ là ở một mình, còn 'lonely' là cảm thấy buồn vì điều đó. Cụm như 'cảm thấy lonely', 'nơi lonely' đều phổ biến. Dùng được cho cả người lẫn nơi chốn, phù hợp mọi tình huống.
Examples
I feel lonely at night.
Tôi cảm thấy **cô đơn** vào ban đêm.
The old house looks lonely on the hill.
Ngôi nhà cũ trông thật **cô đơn** trên đồi.
She was lonely after her friend moved away.
Cô ấy đã **cô đơn** sau khi bạn chuyển đi.
Working from home gets lonely sometimes.
Đôi khi làm việc ở nhà cảm thấy **cô đơn**.
You can be in a crowd and still feel lonely.
Bạn vẫn có thể cảm thấy **cô đơn** dù ở giữa đám đông.
Call me if you get lonely while I'm away.
Nếu cảm thấy **cô đơn** trong lúc tôi đi vắng, hãy gọi cho tôi.