Type any word!

"loneliness" in Vietnamese

sự cô đơn

Definition

Cảm giác bị cô lập hoặc ở một mình, thường kèm theo buồn bã vì bạn muốn có sự kết nối với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

"loneliness" diễn tả trạng thái cảm xúc, không chỉ là việc ở một mình. Có thể kéo dài hoặc chỉ tạm thời. Khác với "solitude" là cảm giác một mình mà không thấy buồn.

Examples

Some elderly people suffer from loneliness.

Một số người già chịu đựng **sự cô đơn**.

Loneliness can make you feel sad.

**Sự cô đơn** có thể khiến bạn buồn.

He talked about his loneliness after moving to a new city.

Anh ấy đã nói về **sự cô đơn** của mình sau khi chuyển đến một thành phố mới.

Sometimes loneliness creeps in even when you're surrounded by people.

Đôi khi **sự cô đơn** xuất hiện ngay cả khi bạn đang ở giữa nhiều người.

Art can be a way to express deep loneliness.

Nghệ thuật có thể là cách diễn tả **sự cô đơn** sâu sắc.

After the holidays ended, a sense of loneliness hit me hard.

Sau khi kỳ nghỉ kết thúc, tôi bị **sự cô đơn** vây lấy.