Type any word!

"lone" in Vietnamese

cô độcduy nhất

Definition

Chỉ người hoặc vật ở một mình, không có ai bên cạnh hoặc là duy nhất tại đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'lone' thường dùng trong văn viết hoặc mô tả, nhấn mạnh sự đơn độc hoặc duy nhất. Không thường dùng trước người trong nói chuyện hàng ngày; dùng 'alone' thay thế. Các cụm: 'lone wolf', 'lone survivor'.

Examples

A lone tree stood in the field.

Một cây **cô độc** đứng giữa cánh đồng.

He walked home as a lone traveler.

Anh ấy đi bộ về nhà như một người **duy nhất** lữ hành.

The lone dog barked at the moon.

Con chó **cô độc** sủa lên với mặt trăng.

She was the lone voice of protest in the meeting.

Cô ấy là **tiếng nói duy nhất** phản đối trong cuộc họp.

He survived as the lone survivor of the crash.

Anh ấy đã sống sót như là **người sống sót duy nhất** sau tai nạn.

People called him a lone wolf because he liked to do things his own way.

Mọi người gọi anh ấy là **sói cô độc** vì anh ấy thích làm mọi việc theo cách riêng.