कोई भी शब्द लिखें!

"lollipop" Vietnamese में

kẹo mút

परिभाषा

Kẹo mút là loại kẹo cứng, ngọt, gắn trên que để liếm hoặc ngậm.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

'Kẹo mút' là danh từ đếm được, hay dùng cho trẻ em hoặc miêu tả kẹo trên que. Không dùng cho 'kẹo que hình gậy' (candy cane) hoặc 'kem que' (popsicle).

उदाहरण

She gave him a lollipop after the doctor’s visit.

Cô ấy đã cho cậu bé một **kẹo mút** sau khi đi bác sĩ.

I want a strawberry lollipop.

Tôi muốn một **kẹo mút** vị dâu.

The lollipop is red and round.

**Kẹo mút** này màu đỏ và tròn.

Kids love getting a lollipop at the end of a birthday party.

Trẻ em rất thích nhận **kẹo mút** vào cuối buổi tiệc sinh nhật.

He unwrapped the lollipop and started humming a song.

Cậu ấy bóc **kẹo mút** ra và bắt đầu ngân nga một bài hát.

The doctor gave the child a grape lollipop for being brave.

Bác sĩ đã thưởng cho bé một **kẹo mút** nho vì bé dũng cảm.