Type any word!

"loins" in Vietnamese

thắt lưnghôngbẹn (trong văn học/hình ảnh)

Definition

Thắt lưng là phần dưới của lưng và quanh hông. Trong văn học, từ này cũng có thể dùng để chỉ cơ quan sinh dục hoặc ham muốn tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, cổ và hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu gặp trong văn học, y học, hoặc món ăn ('gird your loins' nghĩa là chuẩn bị tinh thần).

Examples

The chef cooked the lamb loins with herbs.

Đầu bếp đã nấu phần **thắt lưng** của cừu với các loại thảo mộc.

He hurt his loins while lifting heavy boxes.

Anh ấy bị đau **thắt lưng** khi khiêng hộp nặng.

The belt wrapped around his loins.

Chiếc thắt lưng quấn quanh **thắt lưng** anh ấy.

You'd better gird your loins for the big exam tomorrow!

Bạn nên 'gird your **loins**' để chuẩn bị cho kỳ thi lớn ngày mai đấy!

In ancient texts, children are sometimes said to be born from a man's loins.

Trong các văn bản cổ, trẻ em đôi khi được cho là sinh ra từ **thắt lưng** của người đàn ông.

After the workout, he felt a dull ache across his loins.

Sau khi tập luyện, anh cảm thấy đau âm ỉ ở vùng **thắt lưng**.