Herhangi bir kelime yazın!

"logged" in Vietnamese

đã đăng nhậpđã ghi lại

Definition

"Logged" nghĩa là thông tin đã được ghi lại trong một hệ thống hay tài liệu, hoặc ai đó đã đăng nhập vào hệ thống máy tính bằng tên người dùng và mật khẩu.

Usage Notes (Vietnamese)

"Logged" thường xuất hiện trong cụm như 'logged in' (đã đăng nhập), 'logged out' (đã đăng xuất) hay 'logged hours' (số giờ đã ghi lại). Nếu không có giới từ thì thường mang nghĩa 'ghi lại'. Dùng nhiều trong lĩnh vực kỹ thuật, công việc.

Examples

He logged the temperature every hour.

Anh ấy đã **ghi lại** nhiệt độ mỗi giờ.

I have logged into my email account.

Tôi đã **đăng nhập** vào tài khoản email của mình.

She logged all her expenses during the trip.

Cô ấy đã **ghi lại** mọi chi phí trong chuyến đi.

Oops, I haven't logged in yet so I can't see the file.

Ôi, mình chưa **đăng nhập** nên không xem được file.

The system automatically logged his location every time he used his card.

Hệ thống tự động **ghi lại** vị trí của anh ấy mỗi khi dùng thẻ.

You need to stay logged in if you want to receive notifications.

Bạn cần phải giữ **đăng nhập** nếu muốn nhận thông báo.