"lodged" 的Vietnamese翻译
释义
Một vật bị kẹt và không thể di chuyển, hoặc ai đó đã nộp đơn/khiếu nại chính thức, hoặc tạm trú ở đâu đó.
用法说明(Vietnamese)
'lodged' dùng trong y tế ('kẹt trong họng') hoặc kỹ thuật là phổ biến. Khi dùng cho nộp đơn, khiếu nại thì mang tính trang trọng. Nghĩa ở tạm khá hiếm và hơi cổ điển, không dùng cho việc ở lâu dài.
例句
The fish bone is lodged in his throat.
Xương cá **kẹt** trong cổ họng anh ấy.
She lodged a complaint with the hotel manager.
Cô ấy đã **nộp** đơn khiếu nại cho quản lý khách sạn.
He was lodged in a small cabin during his trip.
Trong chuyến đi, anh ấy đã **ở tạm** trong một căn nhà nhỏ.
The bullet remained lodged in his leg after the accident.
Sau tai nạn, viên đạn vẫn **kẹt** trong chân anh ấy.
I lodged a formal complaint about the noise to the city council.
Tôi đã **nộp** đơn khiếu nại chính thức về tiếng ồn lên hội đồng thành phố.
During the storm, we were lodged at a roadside motel.
Trong cơn bão, chúng tôi đã **ở tạm** tại một nhà nghỉ ven đường.