输入任意单词!

"lodged" 的Vietnamese翻译

kẹtnộp (đơn, khiếu nại)ở tạm

释义

Một vật bị kẹt và không thể di chuyển, hoặc ai đó đã nộp đơn/khiếu nại chính thức, hoặc tạm trú ở đâu đó.

用法说明(Vietnamese)

'lodged' dùng trong y tế ('kẹt trong họng') hoặc kỹ thuật là phổ biến. Khi dùng cho nộp đơn, khiếu nại thì mang tính trang trọng. Nghĩa ở tạm khá hiếm và hơi cổ điển, không dùng cho việc ở lâu dài.

例句

The fish bone is lodged in his throat.

Xương cá **kẹt** trong cổ họng anh ấy.

She lodged a complaint with the hotel manager.

Cô ấy đã **nộp** đơn khiếu nại cho quản lý khách sạn.

He was lodged in a small cabin during his trip.

Trong chuyến đi, anh ấy đã **ở tạm** trong một căn nhà nhỏ.

The bullet remained lodged in his leg after the accident.

Sau tai nạn, viên đạn vẫn **kẹt** trong chân anh ấy.

I lodged a formal complaint about the noise to the city council.

Tôi đã **nộp** đơn khiếu nại chính thức về tiếng ồn lên hội đồng thành phố.

During the storm, we were lodged at a roadside motel.

Trong cơn bão, chúng tôi đã **ở tạm** tại một nhà nghỉ ven đường.