Type any word!

"lodge" in Indonesian

ở tạm thờinộp (đơn khiếu nại, đơn đăng ký)nhà nghỉ (lodge)

Definition

“Lodge” là ở tạm thời (tại đâu đó), hoặc nộp đơn khiếu nại, đơn đăng ký một cách chính thức. Ngoài ra, nó còn chỉ ngôi nhà nghỉ nhỏ ở gần thiên nhiên.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong cụm 'lodge a complaint/appeal/claim' (gửi đơn khiếu nại, yêu cầu). Nghĩa 'ở' mang tính trang trọng, xưa cũ hơn 'stay'. Danh từ chỉ nhà nghỉ gần thiên nhiên, như ‘mountain lodge’.

Examples

We lodged in a small hotel near the station.

Chúng tôi đã **ở tạm thời** tại một khách sạn nhỏ gần nhà ga.

She will lodge a complaint with the manager.

Cô ấy sẽ **nộp đơn khiếu nại** với quản lý.

The family stayed in a wooden lodge by the lake.

Gia đình ở tại một **nhà nghỉ** gỗ bên hồ.

If the package doesn’t arrive by Friday, I’m going to lodge a claim.

Nếu kiện hàng không đến thứ Sáu, tôi sẽ **nộp** đơn yêu cầu.

We lodged with some friends for a couple of nights while our apartment was being painted.

Trong lúc căn hộ sơn lại, chúng tôi **ở nhờ** vài đêm tại nhà bạn bè.

That ski lodge looks expensive, but the view must be incredible.

Căn **nhà nghỉ** trượt tuyết đó có vẻ đắt, nhưng chắc chắn cảnh đẹp tuyệt vời.