Type any word!

"locusts" in Vietnamese

châu chấu (bầy)cào cào châu chấu (gây hại)

Definition

Châu chấu là loại côn trùng lớn biết bay, thường bay thành từng đàn lớn và phá hoại mùa màng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Châu chấu' thường dùng để chỉ các đàn lớn gây hại mùa màng ('đàn châu chấu'). Phân biệt với 'cào cào' là loài gần giống nhưng không phá hoại theo đàn.

Examples

Locusts fly in big groups across the fields.

**Châu chấu** bay thành từng đàn lớn qua các cánh đồng.

Many farmers lost their crops to locusts last year.

Năm ngoái, nhiều nông dân mất mùa vì **châu chấu**.

A swarm of locusts can destroy a field quickly.

Một đàn **châu chấu** có thể phá hủy cả ruộng rất nhanh.

People feared the arrival of locusts after the big rains.

Mọi người lo sợ sự xuất hiện của **châu chấu** sau những cơn mưa lớn.

If you see dark clouds over the crops, it might be locusts.

Nếu bạn thấy những đám mây đen trên đồng, có thể đó là **châu chấu**.

Long ago, locusts were seen as a sign of bad luck or disaster.

Ngày xưa, **châu chấu** được coi là dấu hiệu xui xẻo hoặc thảm họa.