"locomotive" in Vietnamese
Definition
Đầu máy là bộ phận động cơ chính của một đoàn tàu, có nhiệm vụ kéo các toa tàu di chuyển trên đường ray.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng; trong đời thường thường gọi chung là 'tàu'. 'Đầu máy' chỉ phần động cơ, không bao gồm các toa.
Examples
The locomotive pulls all the train cars behind it.
**Đầu máy** kéo tất cả các toa tàu phía sau nó.
A steam locomotive uses coal to produce power.
**Đầu máy** hơi nước dùng than để tạo ra năng lượng.
The museum displays a historic locomotive.
Bảo tàng trưng bày một **đầu máy** lịch sử.
The locomotive broke down, so the train was delayed for hours.
**Đầu máy** bị hỏng nên đoàn tàu bị trễ hàng giờ liền.
It’s amazing how much weight a single locomotive can move!
Thật ấn tượng một **đầu máy** có thể kéo nặng đến mức nào!
They restored the old locomotive to working condition for special events.
Họ đã phục hồi **đầu máy** cũ để dùng cho những sự kiện đặc biệt.