아무 단어나 입력하세요!

"loco" in Vietnamese

điênkhùng

Definition

'Loco' nghĩa là điên, khùng hoặc rất bốc đồng. Từ này thường được dùng thân mật giữa bạn bè để diễn tả hành động hoặc tính cách kỳ quặc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, mang tính vui vẻ hoặc trêu đùa. Không nên dùng trong bối cảnh trang trọng. Dùng cho cả người và hành động, ví dụ 'Bạn thật loco!' hay 'Ý tưởng loco!'.

Examples

He acts so loco when he's excited.

Anh ấy cư xử rất **điên** mỗi khi phấn khích.

That's a loco idea!

Đó là một ý tưởng thật **điên rồ**!

My friends call me loco because I like adventures.

Bạn bè gọi tôi là **điên** vì tôi thích phiêu lưu.

You went totally loco at the party last night!

Đêm qua ở bữa tiệc, bạn đã trở nên hoàn toàn **điên**!

Don't do anything loco while I'm gone, okay?

Đừng làm gì **điên** khi tôi vắng nhà nhé, được không?

His plan sounds a bit loco, but it might work.

Kế hoạch của anh ấy nghe hơi **điên**, nhưng có thể nó sẽ thành công.