Type any word!

"locations" in Vietnamese

địa điểmvị trí

Definition

Là những nơi hoặc vị trí cụ thể, có thể chỉ địa điểm trên bản đồ, trong tòa nhà hoặc ở bất kỳ đâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Là danh từ số nhiều. Hay xuất hiện với 'nhiều', 'một số', 'các' ('nhiều địa điểm'). Có thể chỉ các chi nhánh, file hoặc vị trí GPS trong kỹ thuật số. Không nhầm lẫn với 'position' (vị trí cụ thể hơn).

Examples

There are five locations in our city where you can recycle.

Có năm **địa điểm** ở thành phố chúng tôi mà bạn có thể tái chế.

I visited three different locations during my trip.

Tôi đã ghé thăm ba **địa điểm** khác nhau trong chuyến đi.

The map shows all the locations of the restaurants.

Bản đồ hiển thị tất cả **địa điểm** của các nhà hàng.

They just opened two new locations across town!

Họ vừa khai trương hai **địa điểm** mới ở bên kia thành phố!

All our locations offer free Wi-Fi to customers.

Tất cả các **địa điểm** của chúng tôi đều có Wi-Fi miễn phí cho khách hàng.

Make sure you send the package to the correct location—we have several!

Hãy chắc chắn bạn gửi hàng đến đúng **địa điểm**—chúng tôi có nhiều nơi lắm!