"locals" in Vietnamese
Definition
Những người sống ở một địa phương cụ thể, khác với khách du lịch hay người tới tham quan.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng khi nói về du lịch, đời sống cộng đồng như 'talk to the locals', 'ask a local'. Thường mang sắc thái thân thiện và chủ yếu ở dạng số nhiều.
Examples
The locals are very friendly to tourists.
**Người địa phương** rất thân thiện với du khách.
We asked the locals for directions to the museum.
Chúng tôi đã hỏi **người địa phương** đường đến bảo tàng.
Many locals go to this market every morning.
Nhiều **người địa phương** đến chợ này mỗi sáng.
If you want to find the best food, just follow the locals.
Nếu muốn tìm đồ ăn ngon nhất, chỉ cần đi theo **người địa phương**.
The beach is usually empty except for a few locals in the evening.
Bãi biển thường vắng, chỉ có vài **người địa phương** vào buổi tối.
A lot of locals say this city has changed a lot in the past decade.
Nhiều **người địa phương** nói rằng thành phố này đã thay đổi rất nhiều trong thập kỷ qua.