Type any word!

"locally" in Vietnamese

ở địa phương

Definition

Chỉ việc gì đó diễn ra hoặc liên quan đến một khu vực, nơi hoặc cộng đồng cụ thể, không phải trên phạm vi toàn quốc hay toàn cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Locally' thường đi với các từ như 'grown', 'made', 'sold', 'owned' để nhấn mạnh sự khác biệt với phạm vi toàn quốc hoặc toàn cầu.

Examples

We buy our vegetables locally.

Chúng tôi mua rau củ **ở địa phương**.

This bread is baked locally every morning.

Bánh mì này được nướng **ở địa phương** vào mỗi sáng.

You can only find this fruit locally.

Bạn chỉ có thể tìm thấy loại quả này **ở địa phương**.

A lot of products are produced locally to support small businesses.

Nhiều sản phẩm được sản xuất **ở địa phương** để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.

If you want fresh seafood, it’s best to buy it locally.

Nếu bạn muốn hải sản tươi, tốt nhất là mua **ở địa phương**.

Most people commute locally rather than traveling long distances for work.

Hầu hết mọi người đi làm **ở địa phương** thay vì phải di chuyển quãng đường dài.