Type any word!

"loc" in Indonesian

LOC

Definition

'LOC' là viết tắt của 'lines of code', chỉ số dùng để đo số dòng mã nguồn trong một chương trình phần mềm.

Usage Notes (Indonesian)

'LOC' chỉ dùng trong các bối cảnh kỹ thuật, phát triển phần mềm hoặc lập trình. Có thể gặp các thuật ngữ như 'KLOC' (nghìn dòng mã). Không nhầm với nghĩa khác.

Examples

Developers often measure a project's size by its LOC.

Các nhà phát triển thường đo kích thước dự án bằng số **LOC**.

This program has 2,000 LOC.

Chương trình này có 2.000 **LOC**.

Can you estimate the LOC for this feature?

Bạn có thể ước lượng số **LOC** cho tính năng này không?

Our boss keeps asking for lower LOC numbers in our code reviews.

Sếp của chúng tôi luôn yêu cầu số lượng **LOC** thấp hơn trong các buổi kiểm tra mã.

That tiny script is only ten LOC, but it works perfectly.

Script nhỏ này chỉ có mười **LOC** nhưng chạy hoàn hảo.

He bragged that his solution had half the LOC of anyone else’s.

Anh ấy khoe rằng giải pháp của mình chỉ bằng một nửa **LOC** so với người khác.