"lobster" 的Vietnamese翻译
释义
Tôm hùm là loài hải sản lớn có vỏ cứng, 2 càng to và râu dài. Người ta thường chế biến và ăn nó như một món hải sản.
用法说明(Vietnamese)
'tôm hùm' chủ yếu dùng chỉ loài hải sản ăn được, thường gặp trong các món như 'lobster roll', 'lobster tail'. Không nên nhầm với 'cua' hay 'tôm'; tôm hùm lớn hơn rõ rệt và có càng to đặc trưng.
例句
We ate lobster for dinner.
Chúng tôi đã ăn **tôm hùm** vào bữa tối.
The lobster has two big claws.
**Tôm hùm** có hai càng rất lớn.
I saw a lobster at the market.
Tôi thấy một con **tôm hùm** ở chợ.
This restaurant is famous for its lobster rolls.
Nhà hàng này nổi tiếng với món bánh mì **tôm hùm**.
I wanted to order the lobster, but it was too expensive.
Tôi muốn gọi món **tôm hùm**, nhưng nó quá đắt.
They served the lobster with butter and lemon.
Họ phục vụ **tôm hùm** với bơ và chanh.