"lobotomy" in Vietnamese
Definition
Cắt thùy não là một ca phẫu thuật mà một phần não bị cắt bỏ hoặc tách ra, từng được dùng để điều trị bệnh tâm thần nhưng hiện tại được coi là rất nguy hiểm và lỗi thời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc y khoa. Hiện nay, 'cắt thùy não' bị coi là phương pháp nguy hiểm và gây tranh cãi. Đôi khi từ này cũng được dùng để diễn đạt ẩn dụ cho việc làm ai đó mất cảm xúc hoặc cá tính.
Examples
A lobotomy was once a common treatment for mental illness.
**Cắt thùy não** từng là biện pháp phổ biến để điều trị bệnh tâm thần.
The doctor explained the risks of a lobotomy to the patient.
Bác sĩ giải thích nguy cơ của **cắt thùy não** cho bệnh nhân.
Few people receive a lobotomy today because it is very dangerous.
Ngày nay rất ít người được **cắt thùy não** vì đây là phương pháp rất nguy hiểm.
Many movies about asylums mention lobotomy as a desperate measure.
Nhiều bộ phim về trại tâm thần đề cập đến **cắt thùy não** như một biện pháp tuyệt vọng.
The term lobotomy sometimes gets used to describe dulling someone's spirit.
Từ **cắt thùy não** đôi khi được dùng để mô tả việc ai đó bị mất đi nhiệt huyết.
Back in the 1950s, a lobotomy was sometimes seen as a miracle cure.
Vào những năm 1950, **cắt thùy não** đôi khi được coi là phương pháp chữa bệnh kỳ diệu.