아무 단어나 입력하세요!

"loafers" in Vietnamese

giày lười

Definition

Giày lười là loại giày không có dây hoặc khóa, dễ đi vào và tháo ra, thường làm bằng da hoặc da lộn và dùng trong các dịp thường ngày hoặc bán trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này luôn dùng số nhiều khi nói về giày (vd. đôi giày lười). Không giống với 'slippers' (dép đi trong nhà) hay 'moccasins' (giày da mềm truyền thống). Thường ghép với 'da', 'da lộn', 'nam', 'nữ', 'casual', 'dress'.

Examples

He bought new loafers for work.

Anh ấy đã mua **giày lười** mới để đi làm.

My loafers are very comfortable.

**Giày lười** của tôi rất thoải mái.

You don't need to tie loafers.

Bạn không cần buộc dây khi đi **giày lười**.

He slipped on his loafers and went outside to get the mail.

Anh ấy xỏ **giày lười** rồi ra ngoài lấy thư.

These black loafers go with almost any outfit.

Đôi **giày lười** đen này hợp với hầu hết mọi bộ đồ.

If you want something easy to wear, try loafers instead of boots.

Nếu muốn thứ gì đó dễ đi, hãy thử **giày lười** thay vì bốt.