"llama" 的Vietnamese翻译
释义
Lạc đà không bướu là loài động vật lớn, được thuần hóa ở Nam Mỹ, có cổ dài và lông mềm mại. Chúng được dùng để chở hàng và cung cấp lông.
用法说明(Vietnamese)
'Lạc đà không bướu' luôn dùng làm danh từ để chỉ loài vật Nam Mỹ này. Đừng nhầm với từ 'llama' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'ngọn lửa'. Dạng số nhiều: 'lạc đà không bướu'.
例句
A llama has a long neck.
**Lạc đà không bướu** có cổ dài.
The llama lives in South America.
**Lạc đà không bướu** sống ở Nam Mỹ.
Farmers use the llama to carry loads.
Nông dân dùng **lạc đà không bướu** để chở hàng.
I've always wanted to see a llama up close.
Tôi luôn muốn được nhìn thấy **lạc đà không bướu** ở khoảng cách gần.
Did you know the llama is related to the camel?
Bạn có biết **lạc đà không bướu** có họ hàng với lạc đà không?
The llama's wool is really soft and warm.
Lông của **lạc đà không bướu** thật sự mềm và ấm.