"lizzie" in Vietnamese
Lizzie
Definition
Tên riêng dành cho nữ, thường là tên thân mật thay cho Elizabeth. Dùng để gọi hay nhắc đến người mang tên này.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là tên gọi thân mật, dùng trong môi trường gia đình hoặc bạn bè, thay cho tên đầy đủ 'Elizabeth'. Nhớ viết hoa khi dùng: 'Lizzie'.
Examples
Lizzie is my sister.
**Lizzie** là em gái của tôi.
I saw Lizzie at school today.
Hôm nay tôi đã gặp **Lizzie** ở trường.
Lizzie likes cats.
**Lizzie** thích mèo.
Have you talked to Lizzie about the party yet?
Bạn đã nói với **Lizzie** về bữa tiệc chưa?
Lizzie said she might be late, so let's wait a few more minutes.
**Lizzie** bảo có thể sẽ đến muộn, nên hãy đợi thêm một lát nữa.
You know Lizzie, she always makes everyone laugh.
Bạn biết **Lizzie** mà, cô ấy luôn làm mọi người cười.