"liza" in Vietnamese
Liza
Definition
Liza là tên riêng nữ phổ biến, thường là viết tắt của Elizabeth hoặc là một tên riêng độc lập.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nữ; viết với chữ 'z', khác với 'Lisa'; có thể là biệt danh hoặc tên chính; đôi khi phát âm dễ nhầm với 'Lisa'.
Examples
Liza is my best friend.
**Liza** là bạn thân nhất của tôi.
Liza likes to read books.
**Liza** thích đọc sách.
This is Liza's bag.
Đây là túi của **Liza**.
Liza just moved to the city last month.
**Liza** vừa chuyển đến thành phố này tháng trước.
Everyone was surprised when Liza sang so well at the party.
Mọi người ngạc nhiên khi **Liza** hát hay như vậy ở bữa tiệc.
If you need help, you can ask Liza—she knows what to do.
Nếu cần giúp đỡ, bạn có thể hỏi **Liza**—cô ấy biết phải làm gì.