যেকোনো শব্দ লিখুন!

"lividity" in Vietnamese

vết hoen tử thisự đổi màu da sau khi chết

Definition

Vết hoen tử thi là hiện tượng da chuyển sang màu tím sẫm hoặc xanh sau khi chết do máu dồn xuống phần thấp nhất của cơ thể. Khái niệm này thường được dùng trong y học pháp y để xác định thời gian và tư thế chết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong y học pháp y, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể gặp dưới dạng 'vết hoen tử thi' hoặc 'dấu hiệu lividity'.

Examples

The doctor explained that lividity helps determine when a person died.

Bác sĩ giải thích rằng **vết hoen tử thi** giúp xác định thời điểm chết.

Lividity appears on the lowest parts of the body after death.

**Vết hoen tử thi** xuất hiện ở phần thấp nhất của cơ thể sau khi chết.

The police noted the lividity during the investigation.

Cảnh sát đã ghi nhận **vết hoen tử thi** trong quá trình điều tra.

Signs of lividity told the medical examiner how long the body had been there.

Dấu hiệu của **vết hoen tử thi** cho bác sĩ pháp y biết thi thể đã ở đó bao lâu.

If lividity is fixed, the body hasn't moved in hours.

Nếu **vết hoen tử thi** đã cố định, nghĩa là thi thể không bị di chuyển trong vài giờ.

The color of lividity can sometimes tell experts if someone died from poisoning.

Màu sắc của **vết hoen tử thi** đôi khi giúp chuyên gia nhận biết liệu ai đó có chết vì ngộ độc không.