"livestock" in Vietnamese
Definition
Các loài động vật như bò, cừu, dê, lợn được nuôi trên trang trại để lấy thịt, sữa, lông hoặc sản phẩm khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho động vật nuôi lấy sản phẩm trên trang trại, không dùng cho thú nuôi làm cảnh hay động vật hoang dã. Gia cầm (như gà, vịt) thường không được gọi là 'gia súc'.
Examples
The farmer takes care of his livestock every day.
Người nông dân chăm sóc **gia súc** của mình mỗi ngày.
Cows, sheep, and goats are examples of livestock.
Bò, cừu và dê là những ví dụ về **gia súc**.
Selling livestock can be an important source of income.
Bán **gia súc** có thể là nguồn thu nhập quan trọng.
They're moving the livestock to higher ground before the flood arrives.
Họ đang chuyển **gia súc** lên vùng cao trước khi lũ đến.
Raising livestock requires a lot of land and water.
Nuôi **gia súc** cần nhiều đất và nước.
Some people choose not to eat livestock for environmental reasons.
Một số người chọn không ăn **gia súc** vì lý do môi trường.