"livery" in Vietnamese
Definition
Đây là quần áo đặc biệt cho người phục vụ hoặc kiểu màu sơn/dán tem dùng để phân biệt phương tiện thuộc về nhóm, công ty hoặc tổ chức nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong bối cảnh lịch sử, nghi lễ hoặc dành cho phương tiện giao thông. Đừng nhầm với 'delivery' (giao hàng).
Examples
The servants wore a blue livery at the palace.
Những người hầu mặc **đồng phục đặc biệt** màu xanh trong cung điện.
Each airline has its own livery on the planes.
Mỗi hãng hàng không đều có **màu sơn nhận diện** riêng trên máy bay.
The taxi's yellow livery is easy to recognize.
**Màu sơn nhận diện** vàng của xe taxi rất dễ nhận biết.
Their delivery vans recently got a new company livery.
Xe giao hàng của họ gần đây đã có **màu sơn nhận diện** mới của công ty.
Every staff member wore matching red liveries for the event.
Mọi nhân viên đều mặc **đồng phục đặc biệt** màu đỏ cho sự kiện đó.
That train's retro livery makes it look like it's from the 1970s.
**Màu sơn nhận diện** phong cách cổ điển của tàu đó khiến nó trông giống thập niên 1970.