Type any word!

"liven" in Vietnamese

làm sôi độnglàm sinh động

Definition

Làm cho điều gì đó trở nên sống động, hào hứng hoặc thú vị hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng là 'liven up', chỉ việc làm cho buổi tiệc, căn phòng, hoạt động... sinh động hơn. Thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Examples

We put on music to liven the party.

Chúng tôi đã bật nhạc để **làm sôi động** bữa tiệc.

Bright colors can liven a dull room.

Màu sắc tươi sáng có thể **làm sinh động** căn phòng buồn tẻ.

Jokes always liven the mood at dinner.

Những câu chuyện cười luôn **làm sôi động** không khí bữa tối.

Let’s liven things up with some games.

Hãy **làm sôi động** buổi này bằng vài trò chơi nhé.

Coffee in the morning really livens me up.

Cà phê buổi sáng thật sự **làm tôi tỉnh táo**.

Her stories always liven up long car rides.

Những câu chuyện của cô ấy luôn **làm sinh động** các chuyến đi ô tô dài.