Digite qualquer palavra!

"littlest" em Vietnamese

nhỏ nhấtít tuổi nhất

Definição

'Littlest' dùng để chỉ người hoặc vật nhỏ nhất hoặc trẻ nhất trong một nhóm.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Littlest’ thường dùng trong giao tiếp thân mật với trẻ em hoặc động vật, đặc biệt trong sách thiếu nhi. Trong các văn bản chính thức, nên dùng ‘smallest’.

Exemplos

She is the littlest in her class.

Cô ấy là người **nhỏ nhất** trong lớp.

The littlest puppy is sleeping.

**Chú cún nhỏ nhất** đang ngủ.

Who is the littlest member of your family?

Ai là thành viên **nhỏ nhất** trong gia đình bạn?

Even though he's the littlest, he’s always the bravest on the playground.

Dù là **nhỏ nhất**, nhưng trên sân chơi cậu ấy luôn dũng cảm nhất.

The littlest details can make a big difference.

Ngay cả **chi tiết nhỏ nhất** cũng có thể tạo nên sự khác biệt lớn.

Out of all my nieces and nephews, Mia is the littlest and she gets the most hugs.

Trong số các cháu của tôi, Mia là người **nhỏ nhất** và được ôm nhiều nhất.