"little" in Vietnamese
Definition
Chỉ một vật có kích thước, số lượng hoặc mức độ nhỏ. Diễn tả điều gì đó ít hoặc nhỏ hơn mong đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cả văn nói và viết, ví dụ: 'a little bit', 'a little while', 'a little girl'. 'Little' đa phần đi với danh từ không đếm được, còn 'few' dùng cho danh từ đếm được.
Examples
She has a little dog at home.
Cô ấy có một con chó **nhỏ** ở nhà.
I need little sugar in my tea.
Tôi cần **một ít** đường trong trà.
There is only a little water left in the bottle.
Chỉ còn **một ít** nước trong chai.
Can you wait a little longer? I’m almost ready.
Bạn có thể đợi **một chút** nữa không? Tôi sắp xong rồi.
That movie was a little boring, to be honest.
Thật ra bộ phim đó **một chút** nhàm chán.
He’s just a little kid; let him be.
Nó chỉ là một **đứa trẻ nhỏ** thôi, cứ để nó tự nhiên.