"littering" in Vietnamese
Definition
Xả rác là hành động vứt rác bừa bãi ra đường hoặc nơi công cộng thay vì bỏ vào thùng rác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện khi nói về môi trường và ý thức cộng đồng. Khác với 'rác' (chỉ bản thân rác) hay 'đổ trộm rác' (số lượng lớn, bất hợp pháp).
Examples
Littering is bad for the environment.
**Xả rác** gây hại cho môi trường.
There is a fine for littering in this park.
Có phạt tiền nếu **xả rác** trong công viên này.
Please avoid littering on the street.
Làm ơn đừng **xả rác** ra đường.
People don’t realize how much littering adds up over time.
Mọi người không nhận ra **xả rác** tích tụ nhiều theo thời gian như thế nào.
There’s a sign saying littering is prohibited here.
Có biển báo cấm **xả rác** ở đây.
If everyone stopped littering, the city would look much cleaner.
Nếu ai cũng ngừng **xả rác**, thành phố sẽ sạch sẽ hơn nhiều.