Type any word!

"litter" in Vietnamese

ráclứa con (động vật)

Definition

"Litter" là rác thải bị vứt bừa bãi nơi công cộng. Từ này cũng chỉ một lứa con vật sinh ra cùng lúc bởi một mẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pick up litter' nghĩa là nhặt rác. 'A litter of puppies' là một lứa chó con. 'Litter' không đếm được khi nói về rác; đếm được khi nói về nhóm con vật.

Examples

There is a lot of litter in the park.

Công viên có rất nhiều **rác**.

Please do not drop litter on the street.

Xin đừng vứt **rác** ra đường.

The cat had a litter of four kittens.

Con mèo vừa sinh một **lứa con** gồm bốn con mèo nhỏ.

People who litter make the city look dirty.

Những người **vứt rác** làm thành phố trở nên bẩn.

I saw a dog with a litter of cute puppies at the shelter.

Tôi thấy một chú chó cùng **lứa con** chó con dễ thương tại trại cứu hộ.

The beach was beautiful, but sadly covered in litter after the holiday.

Bãi biển rất đẹp nhưng tiếc là sau kỳ nghỉ lại đầy **rác**.