Type any word!

"liters" in Vietnamese

lít

Definition

Lít là đơn vị để đo thể tích chất lỏng, một lít bằng 1.000 mililít. Từ 'lít' ở đây dùng để nói về nhiều hơn một đơn vị.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lít' chỉ dùng để đo thể tích chất lỏng như nước, sữa, dầu v.v.; không áp dụng cho chất rắn. Thường gặp trong nấu ăn, khoa học, hoặc khi mua hàng: 'hai lít nước', 'chạy xe cần 4 lít dầu'.

Examples

We need three liters of milk for this recipe.

Chúng ta cần ba **lít** sữa cho công thức này.

The tank holds 50 liters of water.

Bể chứa này đựng được 50 **lít** nước.

He drinks two liters of water every day.

Anh ấy uống hai **lít** nước mỗi ngày.

Could you grab a couple of liters of juice from the store?

Bạn mua giúp mấy **lít** nước ép ở cửa hàng nhé?

My car needs at least four liters of oil to run properly.

Xe của tôi cần ít nhất bốn **lít** dầu để chạy bình thường.

There were only a few liters left in the bottle after the party.

Sau bữa tiệc, trong chai chỉ còn lại vài **lít**.