Type any word!

"literal" in Vietnamese

theo nghĩa đen

Definition

Dùng để nói về ý nghĩa đúng từng từ, không phải nghĩa bóng hay phóng đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng đối lập với 'figurative'. Hay gặp trong cụm 'literal meaning', 'literal translation'. Trong hội thoại, 'literal' đôi khi bị lạm dụng để nhấn mạnh.

Examples

The literal meaning of 'star' is a bright object in the sky.

**Theo nghĩa đen**, 'star' là một vật sáng trên bầu trời.

This is a literal translation of the French sentence.

Đây là bản dịch **theo nghĩa đen** của câu tiếng Pháp.

He took her words in a literal way and was confused.

Anh ấy hiểu lời cô ấy một cách **theo nghĩa đen** nên cảm thấy bối rối.

Don't take what I said in a literal sense—I was joking!

Đừng hiểu những gì tôi nói **theo nghĩa đen**—tôi chỉ đùa thôi!

She gave me a literal answer, nothing more.

Cô ấy chỉ cho tôi một câu trả lời **theo nghĩa đen**, không thêm gì cả.

Sometimes, kids have a very literal way of seeing the world.

Đôi khi, trẻ em nhìn thế giới một cách rất **theo nghĩa đen**.