Type any word!

"listens" in Vietnamese

nghe

Definition

Dạng ngôi thứ ba số ít của 'nghe', diễn tả ai đó đang chú ý lắng nghe âm thanh hoặc lời nói của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Listens' dùng với he/she/it ở thì hiện tại đơn. Thường gặp trong các cụm như 'listens to music', 'listens carefully'. Cần dùng 'to' khi nói nghe cái gì.

Examples

She listens to the teacher in class.

Cô ấy **nghe** giáo viên trong lớp.

He always listens to music while studying.

Anh ấy luôn **nghe** nhạc khi học.

My dog listens when I call his name.

Chó của tôi **nghe** khi tôi gọi tên nó.

Nobody really listens when he tells that story.

Khi anh ấy kể câu chuyện đó, chẳng ai thật sự **nghe**.

She just sits quietly and listens to everyone talk.

Cô ấy chỉ ngồi lặng lẽ và **nghe** mọi người nói chuyện.

If he listens, he'll learn a lot from you.

Nếu anh ấy **nghe**, anh ấy sẽ học được rất nhiều từ bạn.