Tapez n'importe quel mot !

"listening" in Vietnamese

nghe

Definition

Chú ý lắng nghe âm thanh hoặc lời nói của ai đó. Thường dùng để nói về khả năng hiểu ngôn ngữ nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong cụm 'listening skills', 'listening practice', 'active listening'. Khác với 'hearing', vì nhấn mạnh việc hiểu nội dung.

Examples

Good listening is important in class.

**Nghe** tốt rất quan trọng trong lớp học.

I am listening to music.

Tôi đang **nghe** nhạc.

She was listening carefully to her teacher.

Cô ấy đã **nghe** thầy giáo của mình rất cẩn thận.

Are you even listening to me?

Bạn có đang **nghe** tôi nói không?

Listening to podcasts helps my English.

**Nghe** podcast giúp tiếng Anh của tôi tốt hơn.

He wasn't listening, so he missed the instructions.

Anh ấy đã không **nghe**, nên đã bỏ lỡ hướng dẫn.