"listened" in Vietnamese
Definition
'listened' là thì quá khứ của 'listen', nghĩa là ai đó đã chú ý và nghe âm thanh hoặc lời nói của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'listen' nhấn mạnh sự chú ý, khác với 'hear' (nghe thấy tự nhiên). Thường dùng với 'to': 'listen to music', 'listen to me'. Khi nói về quá khứ, đừng quên 'to': 'She listened to the teacher'.
Examples
I listened to the radio this morning.
Sáng nay tôi **đã lắng nghe** radio.
She listened to her teacher in class.
Cô ấy **đã lắng nghe** giáo viên trong lớp.
We listened carefully to the instructions.
Chúng tôi **đã lắng nghe** kỹ hướng dẫn.
Thanks for listening when I needed to talk.
Cảm ơn bạn đã **lắng nghe** khi tôi cần tâm sự.
He finally listened to our advice and changed his mind.
Cuối cùng anh ấy đã **lắng nghe** lời khuyên của chúng tôi và thay đổi ý định.
No one listened when she warned them about the problem.
Khi cô ấy cảnh báo về vấn đề, không ai **lắng nghe** cả.