"lira" in Vietnamese
Definition
Lira là tên của loại tiền tệ cũ từng được dùng ở Ý, Thổ Nhĩ Kỳ và một số quốc gia khác, hoặc một loại nhạc cụ dây cổ xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Hiện nay 'lira' chỉ còn dùng cho bối cảnh lịch sử hoặc nói về tiền Thổ Nhĩ Kỳ. Đối với nhạc cụ, thường chỉ xuất hiện trong văn bản cổ điển, thơ ca. Nên làm rõ loại lira đang nhắc đến, ví dụ: 'lira Ý', 'lira Thổ Nhĩ Kỳ'.
Examples
The Italian lira was replaced by the euro in 2002.
**Lira** Ý đã được thay thế bằng đồng euro vào năm 2002.
He collects old lira coins.
Anh ấy sưu tập tiền xu **lira** cổ.
A lira is an ancient string instrument.
**Lira** là một loại nhạc cụ dây cổ xưa.
I found some lira in my grandfather’s old wallet.
Tôi tìm thấy vài đồng **lira** trong chiếc ví cũ của ông tôi.
The musician played a beautiful melody on his lira.
Nhạc sĩ đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên chiếc **lira** của mình.
Do you know if the Turkish lira is strong this year?
Bạn có biết năm nay **lira** Thổ Nhĩ Kỳ có mạnh không?