Type any word!

"liquids" in Vietnamese

chất lỏng

Definition

Những chất không phải rắn hay khí, có thể chảy hoặc đổ dễ dàng như nước, nước trái cây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, nấu ăn hoặc kỹ thuật. Chỉ dùng 'chất lỏng' cho các loại như nước, dầu, sữa, không dùng thay cho 'đồ uống' trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Please do not mix these liquids together.

Vui lòng không trộn những **chất lỏng** này với nhau.

Some liquids are used in medicine.

Một số **chất lỏng** được sử dụng trong y học.

Water and milk are both liquids.

Nước và sữa đều là **chất lỏng**.

Be careful, some cleaning liquids can damage your skin.

Cẩn thận, một số **chất lỏng** tẩy rửa có thể làm hại da bạn.

Certain liquids freeze faster than others.

Một số **chất lỏng** đóng băng nhanh hơn những loại khác.

Our lab has to dispose of dangerous liquids safely.

Phòng thí nghiệm của chúng tôi phải xử lý **chất lỏng** nguy hiểm một cách an toàn.