Type any word!

"lipstick" in Vietnamese

son môi

Definition

Đây là một loại mỹ phẩm có màu dùng để tô lên môi nhằm thay đổi hoặc làm nổi bật màu môi. Thường được bán dưới dạng thỏi hoặc ống nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

“A lipstick” chỉ một cây son, “some lipstick” chỉ một ít son. Thường dùng trong các cụm như 'đánh son', 'son đỏ', 'vết son'. Son môi khác với son dưỡng, vì chủ yếu để làm đẹp màu môi.

Examples

She bought a new lipstick yesterday.

Cô ấy đã mua một cây **son môi** mới vào hôm qua.

Her lipstick is bright red.

**Son môi** của cô ấy có màu đỏ rực rỡ.

I forgot my lipstick at home.

Tôi để quên **son môi** ở nhà.

Can I borrow your lipstick for a minute?

Tôi có thể mượn **son môi** của bạn một lát được không?

There's lipstick on your coffee cup.

Có vết **son môi** trên cốc cà phê của bạn.

That shade of lipstick really suits you.

Màu **son môi** này rất hợp với bạn.