"liposuction" in Vietnamese
Definition
Đây là một phương pháp thẩm mỹ, mỡ thừa được lấy ra khỏi một số vùng trên cơ thể bằng cách hút.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Hút mỡ’ là từ chuyên ngành, thường xuất hiện trong y khoa hoặc làm đẹp. Chỉ dùng cho mục đích thẩm mỹ, không phải phẫu thuật giảm cân y học. Hay đi kèm với các động từ ‘làm’, ‘thực hiện’, ‘can thiệp’.
Examples
She decided to have liposuction on her stomach.
Cô ấy quyết định thực hiện **hút mỡ** ở vùng bụng.
Liposuction is a type of cosmetic surgery.
**Hút mỡ** là một loại phẫu thuật thẩm mỹ.
Doctors remove fat from the body by liposuction.
Bác sĩ loại bỏ mỡ thừa khỏi cơ thể bằng phương pháp **hút mỡ**.
After her liposuction, she felt more confident wearing swimsuits.
Sau khi **hút mỡ**, cô ấy tự tin hơn khi mặc đồ bơi.
Not everyone is a good candidate for liposuction; it depends on your health.
Không phải ai cũng phù hợp để **hút mỡ**; điều này phụ thuộc vào sức khỏe của bạn.
He had liposuction on his chin because he didn’t like his double chin.
Anh ấy đã **hút mỡ** ở cằm vì không thích cằm đôi của mình.