Ketik kata apa saja!

"lions" in Vietnamese

sư tử

Definition

Loài mèo lớn sống hoang dã, nổi bật bởi sức mạnh và tiếng gầm lớn, thường sống theo bầy gọi là đàn sư tử. Đây là dạng số nhiều của 'sư tử'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chỉ loài vật. 'male lions' là sư tử đực, 'sea lions' là con hải cẩu. Một con dùng 'lion', nhiều con dùng 'lions'.

Examples

The lions are sleeping under the tree.

**Sư tử** đang ngủ dưới gốc cây.

We saw lions at the zoo today.

Hôm nay chúng tôi đã nhìn thấy **sư tử** ở sở thú.

Male lions have big manes.

**Sư tử** đực có bờm lớn.

The safari guide said the lions usually rest during the day.

Hướng dẫn viên safari nói rằng **sư tử** thường nghỉ ngơi vào ban ngày.

You could hear the lions roaring from really far away.

Bạn có thể nghe tiếng gầm của **sư tử** từ rất xa.

People crowded around the enclosure when the lions came out.

Mọi người đã tụ tập quanh chuồng khi **sư tử** xuất hiện.