"lionel" in Vietnamese
Lionel
Definition
Lionel là tên nam, nổi tiếng nhất nhờ cầu thủ bóng đá người Argentina, Lionel Messi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lionel' chỉ dùng làm tên riêng và không dịch sang tiếng Việt. Thường gắn liền với cầu thủ Messi.
Examples
Lionel is my friend's name.
**Lionel** là tên của bạn tôi.
Lionel loves to play soccer.
**Lionel** rất thích chơi bóng đá.
Many people know Lionel from TV.
Nhiều người biết đến **Lionel** qua tivi.
Did you see Lionel score that amazing goal?
Bạn có thấy **Lionel** ghi bàn thắng tuyệt vời đó không?
Lionel always gives his best on the field.
**Lionel** luôn chơi hết mình trên sân cỏ.
My little brother is named Lionel, after the football star.
Em trai tôi được đặt tên là **Lionel**, theo tên ngôi sao bóng đá.