"links" in Vietnamese
Definition
'Links' là số nhiều của 'link', thường chỉ nhiều kết nối, mối quan hệ hoặc nhiều đường dẫn web dẫn đến các trang web khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong công nghệ và online, 'links' thường chỉ các URL trang web. Ngoài ra có thể chỉ phần kết nối trong chuỗi hoặc quan hệ. Phổ biến trong cả giao tiếp trang trọng và thân mật.
Examples
There are three links in the email.
Có ba **liên kết** trong email.
The chain has strong links.
Chuỗi này có những **liên kết** chắc chắn.
He shared useful links with his classmates.
Anh ấy đã chia sẻ các **liên kết** hữu ích với bạn cùng lớp.
Can you send me the links to those articles?
Bạn có thể gửi cho tôi các **liên kết** đến những bài báo đó không?
Social media links are usually at the bottom of the page.
Các **liên kết** mạng xã hội thường ở cuối trang.
The project links between the two departments were very important.
Các **liên kết** giữa hai phòng ban trong dự án rất quan trọng.